Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Sốt cải ngựa

Sauce, horseradish · Nước chấm, sốt, súp · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
503kcal trong 100 g
Tinh bột 8%Đạm 1%Béo 91%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng503 kcal503 kcal
Đa lượng
Chất đạm1,1 g1,1 g
Chất béo50,9 g50,9 g
Carbohydrate10 g10 g
Chất xơ1 g1 g
Đường tổng9 g9 g
Tinh bột0,5 g0,5 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa8,2 g8,2 g
Chất béo không bão hòa đơn13,1 g13,1 g
Chất béo không bão hòa đa29,2 g29,2 g
Chất béo chuyển hóa0,18 g0,18 g
Cholesterol50 mg50 mg
Khoáng chất
Natri730 mg730 mg
Kali44 mg44 mg
Canxi12 mg12 mg
Sắt0,23 mg0,23 mg
Magie6 mg6 mg
Phốt pho19 mg19 mg
Kẽm0,17 mg0,17 mg
Selen2,2 µg2,2 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)17 µg17 µg
Vitamin C0,2 mg0,2 mg
Vitamin D0,2 µg0,2 µg
Vitamin E4,2 mg4,2 mg
Vitamin K91,3 µg91,3 µg
Vitamin B10,05 mg0,05 mg
Vitamin B20,05 mg0,05 mg
Vitamin B30,12 mg0,12 mg
Vitamin B60,04 mg0,04 mg
Folate (DFE)1 µg1 µg
Vitamin B120,09 µg0,09 µg
Khác
Nước35,8 g35,8 g

Nguồn: USDA FoodData Central #171833 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.