Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Sốt pesto, dùng ngay, bảo quản nhiệt độ phòng

Sauce, pesto, ready-to-serve, shelf stable · Nước chấm, sốt, súp · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
426kcal trong 100 g
Tinh bột 6%Đạm 5%Béo 90%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng426 kcal426 kcal
Đa lượng
Chất đạm5 g5 g
Chất béo42,4 g42,4 g
Carbohydrate6,1 g6,1 g
Chất xơ1,7 g1,7 g
Đường tổng1,9 g1,9 g
Tinh bột0,24 g0,24 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa7,4 g7,4 g
Chất béo không bão hòa đơn19,4 g19,4 g
Chất béo không bão hòa đa13,7 g13,7 g
Chất béo chuyển hóa0,19 g0,19 g
Khoáng chất
Natri998 mg998 mg
Kali205 mg205 mg
Canxi173 mg173 mg
Sắt0,88 mg0,88 mg
Magie45 mg45 mg
Phốt pho132 mg132 mg
Kẽm0,88 mg0,88 mg
Selen5,5 µg5,5 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)90 µg90 µg
Vitamin C0,1 mg0,1 mg
Vitamin E8,9 mg8,9 mg
Vitamin K194 µg194 µg
Vitamin B10,09 mg0,09 mg
Vitamin B20,31 mg0,31 mg
Vitamin B30,74 mg0,74 mg
Vitamin B60,18 mg0,18 mg
Folate (DFE)27 µg27 µg
Khác
Nước43,1 g43,1 g

Nguồn: USDA FoodData Central #171580 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.