Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Sốt tiêu hoặc sốt cay, dùng ngay

Sauce, ready-to-serve, pepper or hot · Nước chấm, sốt, súp · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
11kcal trong 100 g
Tinh bột 57%Đạm 16%Béo 27%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng11 kcal11 kcal
Đa lượng
Chất đạm0,51 g0,51 g
Chất béo0,37 g0,37 g
Carbohydrate1,8 g1,8 g
Chất xơ0,3 g0,3 g
Đường tổng1,3 g1,3 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,05 g0,05 g
Chất béo không bão hòa đơn0,03 g0,03 g
Chất béo không bão hòa đa0,2 g0,2 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri2.640 mg2.640 mg
Kali144 mg144 mg
Canxi8 mg8 mg
Sắt0,48 mg0,48 mg
Magie5 mg5 mg
Phốt pho11 mg11 mg
Kẽm0,11 mg0,11 mg
Selen0 µg0 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)8 µg8 µg
Vitamin C74,8 mg74,8 mg
Vitamin E0,12 mg0,12 mg
Vitamin K2,4 µg2,4 µg
Vitamin B10,04 mg0,04 mg
Vitamin B20,08 mg0,08 mg
Vitamin B30,25 mg0,25 mg
Vitamin B60,16 mg0,16 mg
Folate (DFE)6 µg6 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước90 g90 g

Nguồn: USDA FoodData Central #174527 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.