Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm
Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.
Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.
Sốt tiêu hoặc sốt cay, dùng ngay
Sauce, ready-to-serve, pepper or hot · Nước chấm, sốt, súp · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
5,5kcal trong 50 g
Tinh bột 57%Đạm 16%Béo 27%· tỉ lệ năng lượng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | 50 g |
|---|---|---|
| Năng lượng | ||
| Năng lượng | 11 kcal | 5,5 kcal |
| Đa lượng | ||
| Chất đạm | 0,51 g | 0,26 g |
| Chất béo | 0,37 g | 0,19 g |
| Carbohydrate | 1,8 g | 0,88 g |
| Chất xơ | 0,3 g | 0,15 g |
| Đường tổng | 1,3 g | 0,63 g |
| Chất béo chi tiết | ||
| Chất béo bão hòa | 0,05 g | 0,03 g |
| Chất béo không bão hòa đơn | 0,03 g | 0,02 g |
| Chất béo không bão hòa đa | 0,2 g | 0,1 g |
| Cholesterol | 0 mg | 0 mg |
| Khoáng chất | ||
| Natri | 2.640 mg | 1.320 mg |
| Kali | 144 mg | 72 mg |
| Canxi | 8 mg | 4 mg |
| Sắt | 0,48 mg | 0,24 mg |
| Magie | 5 mg | 2,5 mg |
| Phốt pho | 11 mg | 5,5 mg |
| Kẽm | 0,11 mg | 0,06 mg |
| Selen | 0 µg | 0 µg |
| Vitamin | ||
| Vitamin A (RAE) | 8 µg | 4 µg |
| Vitamin C | 74,8 mg | 37,4 mg |
| Vitamin E | 0,12 mg | 0,06 mg |
| Vitamin K | 2,4 µg | 1,2 µg |
| Vitamin B1 | 0,04 mg | 0,02 mg |
| Vitamin B2 | 0,08 mg | 0,04 mg |
| Vitamin B3 | 0,25 mg | 0,13 mg |
| Vitamin B6 | 0,16 mg | 0,08 mg |
| Folate (DFE) | 6 µg | 3 µg |
| Vitamin B12 | 0 µg | 0 µg |
| Khác | ||
| Nước | 90 g | 45 g |
Nguồn: USDA FoodData Central #174527 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.