Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Bột hạt bông tách béo một phần

Seeds, cottonseed flour, partially defatted (glandless) · Hạt và quả hạch · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
359kcal trong 100 g
Tinh bột 42%Đạm 43%Béo 15%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng359 kcal359 kcal
Đa lượng
Chất đạm41 g41 g
Chất béo6,2 g6,2 g
Carbohydrate40,5 g40,5 g
Chất xơ3 g3 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa1,6 g1,6 g
Chất béo không bão hòa đơn1,1 g1,1 g
Chất béo không bão hòa đa3 g3 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri35 mg35 mg
Kali1.770 mg1.770 mg
Canxi478 mg478 mg
Sắt12,7 mg12,7 mg
Magie721 mg721 mg
Phốt pho1.600 mg1.600 mg
Kẽm11,7 mg11,7 mg
Selen5,6 µg5,6 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)22 µg22 µg
Vitamin C2,4 mg2,4 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B12,1 mg2,1 mg
Vitamin B20,4 mg0,4 mg
Vitamin B34,1 mg4,1 mg
Vitamin B60,77 mg0,77 mg
Folate (DFE)229 µg229 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước6,3 g6,3 g

Nguồn: USDA FoodData Central #170555 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.