Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Bột thô hạt bông vải, tách béo một phần (không tuyến sắc tố)

Seeds, cottonseed meal, partially defatted (glandless) · Hạt và quả hạch · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
367kcal trong 100 g
Tinh bột 39%Đạm 50%Béo 11%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng367 kcal367 kcal
Đa lượng
Chất đạm49,1 g49,1 g
Chất béo4,8 g4,8 g
Carbohydrate38,4 g38,4 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa1,2 g1,2 g
Chất béo không bão hòa đơn0,86 g0,86 g
Chất béo không bão hòa đa2,3 g2,3 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri37 mg37 mg
Kali1.870 mg1.870 mg
Canxi504 mg504 mg
Sắt13,4 mg13,4 mg
Magie760 mg760 mg
Phốt pho1.680 mg1.680 mg
Kẽm12,3 mg12,3 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)23 µg23 µg
Vitamin C2,5 mg2,5 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B12,2 mg2,2 mg
Vitamin B20,42 mg0,42 mg
Vitamin B34,3 mg4,3 mg
Vitamin B60,81 mg0,81 mg
Folate (DFE)242 µg242 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước1,2 g1,2 g

Nguồn: USDA FoodData Central #170147 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.