Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Nhân hạt bí khô

Seeds, pumpkin and squash seed kernels, dried · Hạt và quả hạch · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
559kcal trong 100 g
Tinh bột 7%Đạm 20%Béo 73%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng559 kcal559 kcal
Đa lượng
Chất đạm30,2 g30,2 g
Chất béo49 g49 g
Carbohydrate10,7 g10,7 g
Chất xơ6 g6 g
Đường tổng1,4 g1,4 g
Tinh bột1,5 g1,5 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa8,7 g8,7 g
Chất béo không bão hòa đơn16,2 g16,2 g
Chất béo không bão hòa đa21 g21 g
Chất béo chuyển hóa0,06 g0,06 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri7 mg7 mg
Kali809 mg809 mg
Canxi46 mg46 mg
Sắt8,8 mg8,8 mg
Magie592 mg592 mg
Phốt pho1.230 mg1.230 mg
Kẽm7,8 mg7,8 mg
Selen9,4 µg9,4 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)1 µg1 µg
Vitamin C1,9 mg1,9 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E2,2 mg2,2 mg
Vitamin K7,3 µg7,3 µg
Vitamin B10,27 mg0,27 mg
Vitamin B20,15 mg0,15 mg
Vitamin B35 mg5 mg
Vitamin B60,14 mg0,14 mg
Folate (DFE)58 µg58 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước5,2 g5,2 g

Nguồn: USDA FoodData Central #170556 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.