Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Nhân hạt bí khô

Seeds, pumpkin and squash seed kernels, dried · Hạt và quả hạch · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
1.118kcal trong 200 g
Tinh bột 7%Đạm 20%Béo 73%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng559 kcal1.118 kcal
Đa lượng
Chất đạm30,2 g60,4 g
Chất béo49 g98 g
Carbohydrate10,7 g21,4 g
Chất xơ6 g12 g
Đường tổng1,4 g2,8 g
Tinh bột1,5 g2,9 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa8,7 g17,3 g
Chất béo không bão hòa đơn16,2 g32,4 g
Chất béo không bão hòa đa21 g42 g
Chất béo chuyển hóa0,06 g0,13 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri7 mg14 mg
Kali809 mg1.618 mg
Canxi46 mg92 mg
Sắt8,8 mg17,6 mg
Magie592 mg1.184 mg
Phốt pho1.230 mg2.460 mg
Kẽm7,8 mg15,6 mg
Selen9,4 µg18,8 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)1 µg2 µg
Vitamin C1,9 mg3,8 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E2,2 mg4,4 mg
Vitamin K7,3 µg14,6 µg
Vitamin B10,27 mg0,55 mg
Vitamin B20,15 mg0,31 mg
Vitamin B35 mg10 mg
Vitamin B60,14 mg0,29 mg
Folate (DFE)58 µg116 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước5,2 g10,5 g

Nguồn: USDA FoodData Central #170556 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.