Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Nhân hạt bí ngô, rang có muối

Seeds, pumpkin and squash seed kernels, roasted, with salt added · Hạt và quả hạch · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
574kcal trong 100 g
Tinh bột 9%Đạm 19%Béo 71%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng574 kcal574 kcal
Đa lượng
Chất đạm29,8 g29,8 g
Chất béo49 g49 g
Carbohydrate14,7 g14,7 g
Chất xơ6,5 g6,5 g
Đường tổng1,3 g1,3 g
Tinh bột0,74 g0,74 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa8,5 g8,5 g
Chất béo không bão hòa đơn15,7 g15,7 g
Chất béo không bão hòa đa19,9 g19,9 g
Chất béo chuyển hóa0,04 g0,04 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri256 mg256 mg
Kali788 mg788 mg
Canxi52 mg52 mg
Sắt8,1 mg8,1 mg
Magie550 mg550 mg
Phốt pho1.170 mg1.170 mg
Kẽm7,6 mg7,6 mg
Selen9,4 µg9,4 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C1,8 mg1,8 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,56 mg0,56 mg
Vitamin K4,5 µg4,5 µg
Vitamin B10,07 mg0,07 mg
Vitamin B20,15 mg0,15 mg
Vitamin B34,4 mg4,4 mg
Vitamin B60,1 mg0,1 mg
Folate (DFE)57 µg57 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước2 g2 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169415 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.