Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Nhân hạt rum, khô

Seeds, safflower seed kernels, dried · Hạt và quả hạch · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
1.034kcal trong 200 g
Tinh bột 25%Đạm 12%Béo 63%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng517 kcal1.034 kcal
Đa lượng
Chất đạm16,2 g32,4 g
Chất béo38,4 g76,8 g
Carbohydrate34,3 g68,6 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa3,7 g7,4 g
Chất béo không bão hòa đơn4,9 g9,7 g
Chất béo không bão hòa đa28,2 g56,4 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri3 mg6 mg
Kali687 mg1.374 mg
Canxi78 mg156 mg
Sắt4,9 mg9,8 mg
Magie353 mg706 mg
Phốt pho644 mg1.288 mg
Kẽm5,1 mg10,1 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)3 µg6 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B11,2 mg2,3 mg
Vitamin B20,42 mg0,83 mg
Vitamin B32,3 mg4,6 mg
Vitamin B61,2 mg2,3 mg
Folate (DFE)160 µg320 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước5,6 g11,2 g

Nguồn: USDA FoodData Central #170558 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.