Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm
Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.
Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.
Nhân hạt rum, khô
Seeds, safflower seed kernels, dried · Hạt và quả hạch · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
259kcal trong 50 g
Tinh bột 25%Đạm 12%Béo 63%· tỉ lệ năng lượng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | 50 g |
|---|---|---|
| Năng lượng | ||
| Năng lượng | 517 kcal | 259 kcal |
| Đa lượng | ||
| Chất đạm | 16,2 g | 8,1 g |
| Chất béo | 38,4 g | 19,2 g |
| Carbohydrate | 34,3 g | 17,2 g |
| Chất béo chi tiết | ||
| Chất béo bão hòa | 3,7 g | 1,8 g |
| Chất béo không bão hòa đơn | 4,9 g | 2,4 g |
| Chất béo không bão hòa đa | 28,2 g | 14,1 g |
| Cholesterol | 0 mg | 0 mg |
| Khoáng chất | ||
| Natri | 3 mg | 1,5 mg |
| Kali | 687 mg | 344 mg |
| Canxi | 78 mg | 39 mg |
| Sắt | 4,9 mg | 2,5 mg |
| Magie | 353 mg | 177 mg |
| Phốt pho | 644 mg | 322 mg |
| Kẽm | 5,1 mg | 2,5 mg |
| Vitamin | ||
| Vitamin A (RAE) | 3 µg | 1,5 µg |
| Vitamin C | 0 mg | 0 mg |
| Vitamin D | 0 µg | 0 µg |
| Vitamin B1 | 1,2 mg | 0,58 mg |
| Vitamin B2 | 0,42 mg | 0,21 mg |
| Vitamin B3 | 2,3 mg | 1,1 mg |
| Vitamin B6 | 1,2 mg | 0,59 mg |
| Folate (DFE) | 160 µg | 80 µg |
| Vitamin B12 | 0 µg | 0 µg |
| Khác | ||
| Nước | 5,6 g | 2,8 g |
Nguồn: USDA FoodData Central #170558 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.