Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Bơ hạt hướng dương, không muối

Seeds, sunflower seed butter, without salt · Hạt và quả hạch · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
617kcal trong 100 g
Tinh bột 14%Đạm 10%Béo 75%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng617 kcal617 kcal
Đa lượng
Chất đạm17,3 g17,3 g
Chất béo55,2 g55,2 g
Carbohydrate23,3 g23,3 g
Chất xơ5,7 g5,7 g
Đường tổng10,5 g10,5 g
Tinh bột0,83 g0,83 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa4,7 g4,7 g
Chất béo không bão hòa đơn39 g39 g
Chất béo không bão hòa đa9,8 g9,8 g
Chất béo chuyển hóa0,03 g0,03 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri3 mg3 mg
Kali576 mg576 mg
Canxi64 mg64 mg
Sắt4,1 mg4,1 mg
Magie311 mg311 mg
Phốt pho666 mg666 mg
Kẽm4,9 mg4,9 mg
Selen104 µg104 µg
Vitamin
Vitamin C2,7 mg2,7 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E22,9 mg22,9 mg
Vitamin B10,05 mg0,05 mg
Vitamin B20,16 mg0,16 mg
Vitamin B36,8 mg6,8 mg
Vitamin B60,55 mg0,55 mg
Folate (DFE)237 µg237 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước0,62 g0,62 g

Nguồn: USDA FoodData Central #170155 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.