Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Nhân hạt hướng dương sống

Seeds, sunflower seed, kernel, raw · Hạt và quả hạch · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
571kcal trong 100 g
Tinh bột 16%Đạm 12%Béo 72%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng571 kcal571 kcal
Đa lượng
Chất đạm18,9 g18,9 g
Chất béo48,4 g48,4 g
Carbohydrate24,5 g24,5 g
Chất xơ7,2 g7,2 g
Khoáng chất
Natri0 mg0 mg
Kali657 mg657 mg
Canxi116 mg116 mg
Sắt4,4 mg4,4 mg
Magie302 mg302 mg
Phốt pho732 mg732 mg
Kẽm5,6 mg5,6 mg
Selen17,8 µg17,8 µg
Khác
Nước4,9 g4,9 g

Nguồn: USDA FoodData Central #2515381 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.