Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm
Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.
Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.
Nhân hạt hướng dương sống
Seeds, sunflower seed, kernel, raw · Hạt và quả hạch · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
286kcal trong 50 g
Tinh bột 16%Đạm 12%Béo 72%· tỉ lệ năng lượng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | 50 g |
|---|---|---|
| Năng lượng | ||
| Năng lượng | 571 kcal | 286 kcal |
| Đa lượng | ||
| Chất đạm | 18,9 g | 9,5 g |
| Chất béo | 48,4 g | 24,2 g |
| Carbohydrate | 24,5 g | 12,3 g |
| Chất xơ | 7,2 g | 3,6 g |
| Khoáng chất | ||
| Natri | 0 mg | 0 mg |
| Kali | 657 mg | 329 mg |
| Canxi | 116 mg | 58 mg |
| Sắt | 4,4 mg | 2,2 mg |
| Magie | 302 mg | 151 mg |
| Phốt pho | 732 mg | 366 mg |
| Kẽm | 5,6 mg | 2,8 mg |
| Selen | 17,8 µg | 8,9 µg |
| Khác | ||
| Nước | 4,9 g | 2,4 g |
Nguồn: USDA FoodData Central #2515381 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.