Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Nhân hạt hướng dương, khô

Seeds, sunflower seed kernels, dried · Hạt và quả hạch · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
1.168kcal trong 200 g
Tinh bột 13%Đạm 13%Béo 74%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng584 kcal1.168 kcal
Đa lượng
Chất đạm20,8 g41,6 g
Chất béo51,5 g103 g
Carbohydrate20 g40 g
Chất xơ8,6 g17,2 g
Đường tổng2,6 g5,2 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa4,5 g8,9 g
Chất béo không bão hòa đơn18,5 g37 g
Chất béo không bão hòa đa23,1 g46,2 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri9 mg18 mg
Kali645 mg1.290 mg
Canxi78 mg156 mg
Sắt5,3 mg10,5 mg
Magie325 mg650 mg
Phốt pho660 mg1.320 mg
Kẽm5 mg10 mg
Selen53 µg106 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)3 µg6 µg
Vitamin C1,4 mg2,8 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E35,2 mg70,4 mg
Vitamin K0 µg0 µg
Vitamin B11,5 mg3 mg
Vitamin B20,36 mg0,71 mg
Vitamin B38,3 mg16,7 mg
Vitamin B61,3 mg2,7 mg
Folate (DFE)227 µg454 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước4,7 g9,5 g

Nguồn: USDA FoodData Central #170562 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.