Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Nhân hạt dưa hấu, sấy khô

Seeds, watermelon seed kernels, dried · Hạt và quả hạch · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
557kcal trong 100 g
Tinh bột 10%Đạm 19%Béo 71%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng557 kcal557 kcal
Đa lượng
Chất đạm28,3 g28,3 g
Chất béo47,4 g47,4 g
Carbohydrate15,3 g15,3 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa9,8 g9,8 g
Chất béo không bão hòa đơn7,4 g7,4 g
Chất béo không bão hòa đa28,1 g28,1 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri99 mg99 mg
Kali648 mg648 mg
Canxi54 mg54 mg
Sắt7,3 mg7,3 mg
Magie515 mg515 mg
Phốt pho755 mg755 mg
Kẽm10,2 mg10,2 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10,19 mg0,19 mg
Vitamin B20,15 mg0,15 mg
Vitamin B33,6 mg3,6 mg
Vitamin B60,09 mg0,09 mg
Folate (DFE)58 µg58 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước5,1 g5,1 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169407 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.