Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm
Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.
Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.
Nhân hạt dưa hấu, sấy khô
Seeds, watermelon seed kernels, dried · Hạt và quả hạch · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
1.114kcal trong 200 g
Tinh bột 10%Đạm 19%Béo 71%· tỉ lệ năng lượng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | 200 g |
|---|---|---|
| Năng lượng | ||
| Năng lượng | 557 kcal | 1.114 kcal |
| Đa lượng | ||
| Chất đạm | 28,3 g | 56,6 g |
| Chất béo | 47,4 g | 94,8 g |
| Carbohydrate | 15,3 g | 30,6 g |
| Chất béo chi tiết | ||
| Chất béo bão hòa | 9,8 g | 19,6 g |
| Chất béo không bão hòa đơn | 7,4 g | 14,8 g |
| Chất béo không bão hòa đa | 28,1 g | 56,2 g |
| Cholesterol | 0 mg | 0 mg |
| Khoáng chất | ||
| Natri | 99 mg | 198 mg |
| Kali | 648 mg | 1.296 mg |
| Canxi | 54 mg | 108 mg |
| Sắt | 7,3 mg | 14,6 mg |
| Magie | 515 mg | 1.030 mg |
| Phốt pho | 755 mg | 1.510 mg |
| Kẽm | 10,2 mg | 20,4 mg |
| Vitamin | ||
| Vitamin A (RAE) | 0 µg | 0 µg |
| Vitamin C | 0 mg | 0 mg |
| Vitamin D | 0 µg | 0 µg |
| Vitamin B1 | 0,19 mg | 0,38 mg |
| Vitamin B2 | 0,15 mg | 0,29 mg |
| Vitamin B3 | 3,6 mg | 7,1 mg |
| Vitamin B6 | 0,09 mg | 0,18 mg |
| Folate (DFE) | 58 µg | 116 µg |
| Vitamin B12 | 0 µg | 0 µg |
| Khác | ||
| Nước | 5,1 g | 10,1 g |
Nguồn: USDA FoodData Central #169407 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.