Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Hỗn hợp hạt và trái cây khô (trail mix), loại thường, không muối

Snacks, trail mix, regular, unsalted · Đồ ăn vặt · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
462kcal trong 100 g
Tinh bột 36%Đạm 11%Béo 53%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng462 kcal462 kcal
Đa lượng
Chất đạm13,8 g13,8 g
Chất béo29,4 g29,4 g
Carbohydrate44,9 g44,9 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa5,6 g5,6 g
Chất béo không bão hòa đơn12,5 g12,5 g
Chất béo không bão hòa đa9,7 g9,7 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri10 mg10 mg
Kali685 mg685 mg
Canxi78 mg78 mg
Sắt3,1 mg3,1 mg
Magie158 mg158 mg
Phốt pho345 mg345 mg
Kẽm3,2 mg3,2 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)1 µg1 µg
Vitamin C1,4 mg1,4 mg
Vitamin B10,46 mg0,46 mg
Vitamin B20,2 mg0,2 mg
Vitamin B34,7 mg4,7 mg
Vitamin B60,3 mg0,3 mg
Folate (DFE)71 µg71 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước9,2 g9,2 g

Nguồn: USDA FoodData Central #170654 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.