Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm
Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.
Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.
Hỗn hợp hạt và trái cây khô (trail mix), loại thường, không muối
Snacks, trail mix, regular, unsalted · Đồ ăn vặt · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
231kcal trong 50 g
Tinh bột 36%Đạm 11%Béo 53%· tỉ lệ năng lượng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | 50 g |
|---|---|---|
| Năng lượng | ||
| Năng lượng | 462 kcal | 231 kcal |
| Đa lượng | ||
| Chất đạm | 13,8 g | 6,9 g |
| Chất béo | 29,4 g | 14,7 g |
| Carbohydrate | 44,9 g | 22,5 g |
| Chất béo chi tiết | ||
| Chất béo bão hòa | 5,6 g | 2,8 g |
| Chất béo không bão hòa đơn | 12,5 g | 6,3 g |
| Chất béo không bão hòa đa | 9,7 g | 4,8 g |
| Cholesterol | 0 mg | 0 mg |
| Khoáng chất | ||
| Natri | 10 mg | 5 mg |
| Kali | 685 mg | 343 mg |
| Canxi | 78 mg | 39 mg |
| Sắt | 3,1 mg | 1,5 mg |
| Magie | 158 mg | 79 mg |
| Phốt pho | 345 mg | 173 mg |
| Kẽm | 3,2 mg | 1,6 mg |
| Vitamin | ||
| Vitamin A (RAE) | 1 µg | 0,5 µg |
| Vitamin C | 1,4 mg | 0,7 mg |
| Vitamin B1 | 0,46 mg | 0,23 mg |
| Vitamin B2 | 0,2 mg | 0,1 mg |
| Vitamin B3 | 4,7 mg | 2,4 mg |
| Vitamin B6 | 0,3 mg | 0,15 mg |
| Folate (DFE) | 71 µg | 35,5 µg |
| Vitamin B12 | 0 µg | 0 µg |
| Khác | ||
| Nước | 9,2 g | 4,6 g |
Nguồn: USDA FoodData Central #170654 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.