Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Súp đậu thịt giăm bông, dạng miếng, đóng hộp, dùng ngay

Soup, bean with ham, canned, chunky, ready-to-serve · Nước chấm, sốt, súp · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
95kcal trong 100 g
Tinh bột 46%Đạm 21%Béo 32%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng95 kcal95 kcal
Đa lượng
Chất đạm5,2 g5,2 g
Chất béo3,5 g3,5 g
Carbohydrate11,2 g11,2 g
Chất xơ4,6 g4,6 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa1,4 g1,4 g
Chất béo không bão hòa đơn1,6 g1,6 g
Chất béo không bão hòa đa0,39 g0,39 g
Cholesterol9 mg9 mg
Khoáng chất
Natri400 mg400 mg
Kali175 mg175 mg
Canxi32 mg32 mg
Sắt1,3 mg1,3 mg
Magie19 mg19 mg
Phốt pho59 mg59 mg
Kẽm0,44 mg0,44 mg
Selen6,9 µg6,9 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)81 µg81 µg
Vitamin C1,8 mg1,8 mg
Vitamin B10,06 mg0,06 mg
Vitamin B20,06 mg0,06 mg
Vitamin B30,7 mg0,7 mg
Vitamin B60,05 mg0,05 mg
Folate (DFE)12 µg12 µg
Vitamin B120,03 µg0,03 µg
Khác
Nước78,6 g78,6 g

Nguồn: USDA FoodData Central #171144 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.