Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Súp đậu thịt heo, đóng hộp, cô đặc

Soup, bean with pork, canned, condensed · Nước chấm, sốt, súp · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
258kcal trong 200 g
Tinh bột 52%Đạm 18%Béo 30%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng129 kcal258 kcal
Đa lượng
Chất đạm5,9 g11,8 g
Chất béo4,4 g8,8 g
Carbohydrate17 g34 g
Chất xơ5,9 g11,8 g
Đường tổng3 g6 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa1,1 g2,3 g
Chất béo không bão hòa đơn1,6 g3,2 g
Chất béo không bão hòa đa1,4 g2,7 g
Cholesterol2 mg4 mg
Khoáng chất
Natri672 mg1.344 mg
Kali375 mg750 mg
Canxi60 mg120 mg
Sắt1,5 mg3,1 mg
Magie33 mg66 mg
Phốt pho98 mg196 mg
Kẽm0,77 mg1,5 mg
Selen6,4 µg12,8 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)34 µg68 µg
Vitamin C1,2 mg2,4 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,87 mg1,7 mg
Vitamin K2,4 µg4,8 µg
Vitamin B10,07 mg0,13 mg
Vitamin B20,03 mg0,05 mg
Vitamin B30,42 mg0,84 mg
Vitamin B60,03 mg0,06 mg
Folate (DFE)24 µg48 µg
Vitamin B120,03 µg0,06 µg
Khác
Nước70,2 g140 g

Nguồn: USDA FoodData Central #171142 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.