Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Súp đậu thịt heo, đóng hộp, cô đặc

Soup, bean with pork, canned, condensed · Nước chấm, sốt, súp · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
64,5kcal trong 50 g
Tinh bột 52%Đạm 18%Béo 30%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng129 kcal64,5 kcal
Đa lượng
Chất đạm5,9 g2,9 g
Chất béo4,4 g2,2 g
Carbohydrate17 g8,5 g
Chất xơ5,9 g3 g
Đường tổng3 g1,5 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa1,1 g0,57 g
Chất béo không bão hòa đơn1,6 g0,81 g
Chất béo không bão hòa đa1,4 g0,68 g
Cholesterol2 mg1 mg
Khoáng chất
Natri672 mg336 mg
Kali375 mg188 mg
Canxi60 mg30 mg
Sắt1,5 mg0,77 mg
Magie33 mg16,5 mg
Phốt pho98 mg49 mg
Kẽm0,77 mg0,39 mg
Selen6,4 µg3,2 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)34 µg17 µg
Vitamin C1,2 mg0,6 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,87 mg0,44 mg
Vitamin K2,4 µg1,2 µg
Vitamin B10,07 mg0,03 mg
Vitamin B20,03 mg0,01 mg
Vitamin B30,42 mg0,21 mg
Vitamin B60,03 mg0,02 mg
Folate (DFE)24 µg12 µg
Vitamin B120,03 µg0,02 µg
Khác
Nước70,2 g35,1 g

Nguồn: USDA FoodData Central #171142 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.