Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Súp thịt bò rau củ, giảm muối, đóng hộp, ăn liền

Soup, beef and vegetables, reduced sodium, canned, ready-to-serve · Nước chấm, sốt, súp · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
42kcal trong 100 g
Tinh bột 48%Đạm 31%Béo 21%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng42 kcal42 kcal
Đa lượng
Chất đạm3,3 g3,3 g
Chất béo0,95 g0,95 g
Carbohydrate5 g5 g
Chất xơ0,8 g0,8 g
Đường tổng1,2 g1,2 g
Tinh bột3 g3 g
Khoáng chất
Natri175 mg175 mg
Kali277 mg277 mg
Canxi17 mg17 mg
Sắt0,45 mg0,45 mg
Magie9 mg9 mg
Phốt pho43 mg43 mg
Kẽm0,41 mg0,41 mg
Selen3 µg3 µg
Vitamin
Vitamin B10,02 mg0,02 mg
Vitamin B20,02 mg0,02 mg
Vitamin B30,91 mg0,91 mg
Khác
Nước89,8 g89,8 g

Nguồn: USDA FoodData Central #174065 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.