Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Súp đậu đen, đóng hộp, cô đặc

Soup, black bean, canned, condensed · Nước chấm, sốt, súp · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
91kcal trong 100 g
Tinh bột 66%Đạm 21%Béo 13%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng91 kcal91 kcal
Đa lượng
Chất đạm4,8 g4,8 g
Chất béo1,3 g1,3 g
Carbohydrate15,4 g15,4 g
Chất xơ6,8 g6,8 g
Đường tổng2,5 g2,5 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,34 g0,34 g
Chất béo không bão hòa đơn0,48 g0,48 g
Chất béo không bão hòa đa0,41 g0,41 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri970 mg970 mg
Kali250 mg250 mg
Canxi35 mg35 mg
Sắt1,5 mg1,5 mg
Magie33 mg33 mg
Phốt pho75 mg75 mg
Kẽm1,1 mg1,1 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)22 µg22 µg
Vitamin C0,2 mg0,2 mg
Vitamin E0,36 mg0,36 mg
Vitamin K1,8 µg1,8 µg
Vitamin B10,04 mg0,04 mg
Vitamin B20,04 mg0,04 mg
Vitamin B30,41 mg0,41 mg
Vitamin B60,07 mg0,07 mg
Folate (DFE)66 µg66 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước75,3 g75,3 g

Nguồn: USDA FoodData Central #171141 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.