Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Súp đậu đen, đóng hộp, pha với lượng nước tương đương

Soup, black bean, canned, prepared with equal volume water · Nước chấm, sốt, súp · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
46kcal trong 100 g
Tinh bột 66%Đạm 21%Béo 13%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng46 kcal46 kcal
Đa lượng
Chất đạm2,4 g2,4 g
Chất béo0,66 g0,66 g
Carbohydrate7,7 g7,7 g
Chất xơ3,4 g3,4 g
Đường tổng1,2 g1,2 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,17 g0,17 g
Chất béo không bão hòa đơn0,24 g0,24 g
Chất béo không bão hòa đa0,21 g0,21 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri487 mg487 mg
Kali125 mg125 mg
Canxi19 mg19 mg
Sắt0,75 mg0,75 mg
Magie17 mg17 mg
Phốt pho38 mg38 mg
Kẽm0,55 mg0,55 mg
Selen0 µg0 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)11 µg11 µg
Vitamin C0,1 mg0,1 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,18 mg0,18 mg
Vitamin K0,9 µg0,9 µg
Vitamin B10,02 mg0,02 mg
Vitamin B20,02 mg0,02 mg
Vitamin B30,21 mg0,21 mg
Vitamin B60,04 mg0,04 mg
Folate (DFE)33 µg33 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước87,6 g87,6 g

Nguồn: USDA FoodData Central #172903 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.