Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Nước dùng hoặc bột nêm gà, khô

Soup, chicken broth or bouillon, dry · Nước chấm, sốt, súp · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
134kcal trong 50 g
Tinh bột 27%Đạm 25%Béo 47%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng267 kcal134 kcal
Đa lượng
Chất đạm16,7 g8,4 g
Chất béo13,9 g7 g
Carbohydrate18 g9 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng17,4 g8,7 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa3,4 g1,7 g
Chất béo không bão hòa đơn5,4 g2,7 g
Chất béo không bão hòa đa4,5 g2,2 g
Cholesterol13 mg6,5 mg
Khoáng chất
Natri23.900 mg11.950 mg
Kali309 mg155 mg
Canxi187 mg93,5 mg
Sắt1 mg0,52 mg
Magie56 mg28 mg
Phốt pho166 mg83 mg
Kẽm0,09 mg0,05 mg
Selen28 µg14 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C1,1 mg0,55 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,46 mg0,23 mg
Vitamin K0 µg0 µg
Vitamin B10,1 mg0,05 mg
Vitamin B20,43 mg0,22 mg
Vitamin B32,5 mg1,2 mg
Vitamin B60,1 mg0,05 mg
Folate (DFE)32 µg16 µg
Vitamin B120,3 µg0,15 µg
Khác
Nước2,3 g1,1 g

Nguồn: USDA FoodData Central #171562 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.