Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Súp kem nấm, đóng hộp, cô đặc, giảm natri

Soup, cream of mushroom, canned, condensed, reduced sodium · Nước chấm, sốt, súp · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
26kcal trong 50 g
Tinh bột 62%Đạm 9%Béo 29%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng52 kcal26 kcal
Đa lượng
Chất đạm1,2 g0,61 g
Chất béo1,7 g0,85 g
Carbohydrate8,1 g4,1 g
Chất xơ0,6 g0,3 g
Đường tổng2,1 g1,1 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,53 g0,27 g
Chất béo không bão hòa đơn0,44 g0,22 g
Chất béo không bão hòa đa0,56 g0,28 g
Cholesterol3 mg1,5 mg
Khoáng chất
Natri383 mg192 mg
Kali374 mg187 mg
Canxi13 mg6,5 mg
Sắt0,48 mg0,24 mg
Magie5 mg2,5 mg
Phốt pho51 mg25,5 mg
Kẽm0,36 mg0,18 mg
Selen1,8 µg0,9 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)2 µg1 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,16 mg0,08 mg
Vitamin K0,4 µg0,2 µg
Vitamin B10,04 mg0,02 mg
Vitamin B20,19 mg0,1 mg
Vitamin B30,17 mg0,09 mg
Vitamin B60,04 mg0,02 mg
Folate (DFE)11 µg5,5 µg
Vitamin B120,02 µg0,01 µg
Khác
Nước87,3 g43,7 g

Nguồn: USDA FoodData Central #172887 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.