Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Súp đậu lăng nấu giăm bông, đóng hộp, dùng ngay

Soup, lentil with ham, canned, ready-to-serve · Nước chấm, sốt, súp · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
56kcal trong 100 g
Tinh bột 57%Đạm 26%Béo 17%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng56 kcal56 kcal
Đa lượng
Chất đạm3,7 g3,7 g
Chất béo1,1 g1,1 g
Carbohydrate8,2 g8,2 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,45 g0,45 g
Chất béo không bão hòa đơn0,52 g0,52 g
Chất béo không bão hòa đa0,13 g0,13 g
Cholesterol3 mg3 mg
Khoáng chất
Natri532 mg532 mg
Kali144 mg144 mg
Canxi17 mg17 mg
Sắt1,1 mg1,1 mg
Magie9 mg9 mg
Phốt pho74 mg74 mg
Kẽm0,3 mg0,3 mg
Selen0,3 µg0,3 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)7 µg7 µg
Vitamin C1,7 mg1,7 mg
Vitamin B10,07 mg0,07 mg
Vitamin B20,05 mg0,05 mg
Vitamin B30,55 mg0,55 mg
Vitamin B60,09 mg0,09 mg
Folate (DFE)20 µg20 µg
Vitamin B120,12 µg0,12 µg
Khác
Nước85,8 g85,8 g

Nguồn: USDA FoodData Central #171549 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.