Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Súp đậu Hà Lan tách hạt nấu giăm bông, nhiều cái, đóng hộp, dùng ngay

Soup, pea, split with ham, canned, chunky, ready-to-serve · Nước chấm, sốt, súp · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
77kcal trong 100 g
Tinh bột 57%Đạm 24%Béo 19%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng77 kcal77 kcal
Đa lượng
Chất đạm4,6 g4,6 g
Chất béo1,7 g1,7 g
Carbohydrate11,2 g11,2 g
Chất xơ1,7 g1,7 g
Đường tổng1,9 g1,9 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,66 g0,66 g
Chất béo không bão hòa đơn0,68 g0,68 g
Chất béo không bão hòa đa0,24 g0,24 g
Cholesterol3 mg3 mg
Khoáng chất
Natri301 mg301 mg
Kali127 mg127 mg
Canxi14 mg14 mg
Sắt0,89 mg0,89 mg
Magie16 mg16 mg
Phốt pho74 mg74 mg
Kẽm1,3 mg1,3 mg
Selen4,1 µg4,1 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)102 µg102 µg
Vitamin C2,9 mg2,9 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,2 mg0,2 mg
Vitamin K7,5 µg7,5 µg
Vitamin B10,05 mg0,05 mg
Vitamin B20,04 mg0,04 mg
Vitamin B31,1 mg1,1 mg
Vitamin B60,09 mg0,09 mg
Folate (DFE)2 µg2 µg
Vitamin B120,1 µg0,1 µg
Khác
Nước81 g81 g

Nguồn: USDA FoodData Central #171555 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.