Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Súp đậu Hà Lan tách hạt nấu thịt giăm bông, đóng hộp, cô đặc

Soup, pea, split with ham, canned, condensed · Nước chấm, sốt, súp · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
141kcal trong 100 g
Tinh bột 58%Đạm 21%Béo 21%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng141 kcal141 kcal
Đa lượng
Chất đạm7,7 g7,7 g
Chất béo3,3 g3,3 g
Carbohydrate20,8 g20,8 g
Chất xơ1,7 g1,7 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa1,3 g1,3 g
Chất béo không bão hòa đơn1,3 g1,3 g
Chất béo không bão hòa đa0,47 g0,47 g
Cholesterol6 mg6 mg
Khoáng chất
Natri630 mg630 mg
Kali297 mg297 mg
Canxi16 mg16 mg
Sắt1,7 mg1,7 mg
Magie36 mg36 mg
Phốt pho159 mg159 mg
Kẽm0,99 mg0,99 mg
Selen7,4 µg7,4 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)17 µg17 µg
Vitamin C1,1 mg1,1 mg
Vitamin B10,11 mg0,11 mg
Vitamin B20,06 mg0,06 mg
Vitamin B31,1 mg1,1 mg
Vitamin B60,05 mg0,05 mg
Folate (DFE)2 µg2 µg
Vitamin B120,2 µg0,2 µg
Khác
Nước65,7 g65,7 g

Nguồn: USDA FoodData Central #171157 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.