Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Súp cà chua, đóng hộp, cô đặc, giảm natri

Soup, tomato, canned, condensed, reduced sodium · Nước chấm, sốt, súp · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
65kcal trong 100 g
Tinh bột 82%Đạm 10%Béo 8%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng65 kcal65 kcal
Đa lượng
Chất đạm1,6 g1,6 g
Chất béo0,56 g0,56 g
Carbohydrate13,4 g13,4 g
Chất xơ1,2 g1,2 g
Đường tổng8,1 g8,1 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,16 g0,16 g
Chất béo không bão hòa đơn0,18 g0,18 g
Chất béo không bão hòa đa0,19 g0,19 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri22 mg22 mg
Kali229 mg229 mg
Canxi13 mg13 mg
Sắt1,1 mg1,1 mg
Magie14 mg14 mg
Phốt pho29 mg29 mg
Kẽm0,25 mg0,25 mg
Selen5,1 µg5,1 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)20 µg20 µg
Vitamin C12,9 mg12,9 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,34 mg0,34 mg
Vitamin K3,2 µg3,2 µg
Vitamin B10,04 mg0,04 mg
Vitamin B20,06 mg0,06 mg
Vitamin B31 mg1 mg
Vitamin B60,09 mg0,09 mg
Folate (DFE)0 µg0 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước82,5 g82,5 g

Nguồn: USDA FoodData Central #171587 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.