Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Súp cà chua, bột khô hỗn hợp, pha với nước

Soup, tomato, dry, mix, prepared with water · Nước chấm, sốt, súp · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
38kcal trong 100 g
Tinh bột 76%Đạm 10%Béo 14%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng38 kcal38 kcal
Đa lượng
Chất đạm0,93 g0,93 g
Chất béo0,61 g0,61 g
Carbohydrate7,2 g7,2 g
Chất xơ0,4 g0,4 g
Đường tổng3,9 g3,9 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,29 g0,29 g
Chất béo không bão hòa đơn0,24 g0,24 g
Chất béo không bão hòa đa0,06 g0,06 g
Cholesterol2 mg2 mg
Khoáng chất
Natri356 mg356 mg
Kali111 mg111 mg
Canxi29 mg29 mg
Sắt0,18 mg0,18 mg
Magie10 mg10 mg
Phốt pho33 mg33 mg
Kẽm0,13 mg0,13 mg
Selen1,1 µg1,1 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)20 µg20 µg
Vitamin C2 mg2 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,22 mg0,22 mg
Vitamin K0,8 µg0,8 µg
Vitamin B10,11 mg0,11 mg
Vitamin B20,18 mg0,18 mg
Vitamin B30,93 mg0,93 mg
Vitamin B60,06 mg0,06 mg
Folate (DFE)11 µg11 µg
Vitamin B120,06 µg0,06 µg
Khác
Nước89,9 g89,9 g

Nguồn: USDA FoodData Central #174569 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.