Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Súp cà chua, ít natri, pha với nước

Soup, tomato, low sodium, with water · Nước chấm, sốt, súp · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
30kcal trong 100 g
Tinh bột 82%Đạm 10%Béo 8%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng30 kcal30 kcal
Đa lượng
Chất đạm0,79 g0,79 g
Chất béo0,28 g0,28 g
Carbohydrate6,6 g6,6 g
Chất xơ0,6 g0,6 g
Đường tổng4 g4 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,08 g0,08 g
Chất béo không bão hòa đơn0,09 g0,09 g
Chất béo không bão hòa đa0,09 g0,09 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri33 mg33 mg
Kali112 mg112 mg
Canxi8 mg8 mg
Sắt0,54 mg0,54 mg
Magie7 mg7 mg
Phốt pho14 mg14 mg
Kẽm0,12 mg0,12 mg
Selen2,5 µg2,5 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)10 µg10 µg
Vitamin C6,3 mg6,3 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,17 mg0,17 mg
Vitamin K1,5 µg1,5 µg
Vitamin B10,02 mg0,02 mg
Vitamin B20,03 mg0,03 mg
Vitamin B30,51 mg0,51 mg
Vitamin B60,04 mg0,04 mg
Folate (DFE)0 µg0 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước91,4 g91,4 g

Nguồn: USDA FoodData Central #171591 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.