Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Sữa đậu nành nguyên chất không đường, bảo quản nhiệt độ phòng

Soy milk, unsweetened, plain, shelf stable · Các loại đậu · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
38,5kcal trong 100 g
Tinh bột 13%Đạm 37%Béo 50%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng38,5 kcal38,5 kcal
Đa lượng
Chất đạm3,6 g3,6 g
Chất béo2,1 g2,1 g
Carbohydrate1,3 g1,3 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng0,56 g0,56 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,31 g0,31 g
Chất béo không bão hòa đơn0,42 g0,42 g
Chất béo không bão hòa đa1,2 g1,2 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Khoáng chất
Natri34,3 mg34,3 mg
Kali158 mg158 mg
Canxi101 mg101 mg
Sắt0,54 mg0,54 mg
Magie21,5 mg21,5 mg
Phốt pho68,6 mg68,6 mg
Kẽm0,31 mg0,31 mg
Selen1,9 µg1,9 µg
I-ốt0 µg0 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)58,2 µg58,2 µg
Vitamin D0,68 µg0,68 µg
Vitamin E0,16 mg0,16 mg
Vitamin B10,06 mg0,06 mg
Vitamin B20,08 mg0,08 mg
Vitamin B30,24 mg0,24 mg
Vitamin B60,06 mg0,06 mg
Folate (DFE)19,7 µg19,7 µg
Vitamin B120,39 µg0,39 µg
Khác
Nước92,4 g92,4 g

Nguồn: USDA FoodData Central #1999630 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.