Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Nước tương từ đạm thực vật thủy phân

Soy sauce made from hydrolyzed vegetable protein · Các loại đậu · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
60kcal trong 100 g
Tinh bột 49%Đạm 44%Béo 7%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng60 kcal60 kcal
Đa lượng
Chất đạm7 g7 g
Chất béo0,51 g0,51 g
Carbohydrate7,8 g7,8 g
Chất xơ0,5 g0,5 g
Đường tổng1,3 g1,3 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,04 g0,04 g
Chất béo không bão hòa đơn0,06 g0,06 g
Chất béo không bão hòa đa0,15 g0,15 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri6.820 mg6.820 mg
Kali447 mg447 mg
Canxi17 mg17 mg
Sắt0,33 mg0,33 mg
Magie29 mg29 mg
Phốt pho94 mg94 mg
Kẽm0,23 mg0,23 mg
Selen0,8 µg0,8 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0 mg0 mg
Vitamin K0 µg0 µg
Vitamin B10,04 mg0,04 mg
Vitamin B20,11 mg0,11 mg
Vitamin B32,8 mg2,8 mg
Vitamin B60,14 mg0,14 mg
Folate (DFE)13 µg13 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước68 g68 g

Nguồn: USDA FoodData Central #174279 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.