Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu nành non, luộc, để ráo nước, không muối

Soybeans, green, cooked, boiled, drained, without salt · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
141kcal trong 100 g
Tinh bột 29%Đạm 33%Béo 38%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng141 kcal141 kcal
Đa lượng
Chất đạm12,4 g12,4 g
Chất béo6,4 g6,4 g
Carbohydrate11 g11 g
Chất xơ4,2 g4,2 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,74 g0,74 g
Chất béo không bão hòa đơn1,2 g1,2 g
Chất béo không bão hòa đa3 g3 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri14 mg14 mg
Kali539 mg539 mg
Canxi145 mg145 mg
Sắt2,5 mg2,5 mg
Magie60 mg60 mg
Phốt pho158 mg158 mg
Kẽm0,91 mg0,91 mg
Selen1,4 µg1,4 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)8 µg8 µg
Vitamin C17 mg17 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10,26 mg0,26 mg
Vitamin B20,16 mg0,16 mg
Vitamin B31,3 mg1,3 mg
Vitamin B60,06 mg0,06 mg
Folate (DFE)111 µg111 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước68,6 g68,6 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169283 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.