Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu nành non, luộc, để ráo nước, không muối

Soybeans, green, cooked, boiled, drained, without salt · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
70,5kcal trong 50 g
Tinh bột 29%Đạm 33%Béo 38%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng141 kcal70,5 kcal
Đa lượng
Chất đạm12,4 g6,2 g
Chất béo6,4 g3,2 g
Carbohydrate11 g5,5 g
Chất xơ4,2 g2,1 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,74 g0,37 g
Chất béo không bão hòa đơn1,2 g0,61 g
Chất béo không bão hòa đa3 g1,5 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri14 mg7 mg
Kali539 mg270 mg
Canxi145 mg72,5 mg
Sắt2,5 mg1,3 mg
Magie60 mg30 mg
Phốt pho158 mg79 mg
Kẽm0,91 mg0,46 mg
Selen1,4 µg0,7 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)8 µg4 µg
Vitamin C17 mg8,5 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10,26 mg0,13 mg
Vitamin B20,16 mg0,08 mg
Vitamin B31,3 mg0,63 mg
Vitamin B60,06 mg0,03 mg
Folate (DFE)111 µg55,5 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước68,6 g34,3 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169283 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.