Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu nành non, sống

Soybeans, green, raw · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
73,5kcal trong 50 g
Tinh bột 28%Đạm 33%Béo 39%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng147 kcal73,5 kcal
Đa lượng
Chất đạm13 g6,5 g
Chất béo6,8 g3,4 g
Carbohydrate11 g5,5 g
Chất xơ4,2 g2,1 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,79 g0,39 g
Chất béo không bão hòa đơn1,3 g0,64 g
Chất béo không bão hòa đa3,2 g1,6 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri15 mg7,5 mg
Kali620 mg310 mg
Canxi197 mg98,5 mg
Sắt3,6 mg1,8 mg
Magie65 mg32,5 mg
Phốt pho194 mg97 mg
Kẽm0,99 mg0,5 mg
Selen1,5 µg0,75 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)9 µg4,5 µg
Vitamin C29 mg14,5 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10,44 mg0,22 mg
Vitamin B20,18 mg0,09 mg
Vitamin B31,7 mg0,83 mg
Vitamin B60,07 mg0,03 mg
Folate (DFE)165 µg82,5 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước67,5 g33,8 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169282 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.