Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu nành hạt già, rang khô

Soybeans, mature seeds, dry roasted · Các loại đậu · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
225kcal trong 50 g
Tinh bột 24%Đạm 36%Béo 40%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng449 kcal225 kcal
Đa lượng
Chất đạm43,3 g21,7 g
Chất béo21,6 g10,8 g
Carbohydrate29 g14,5 g
Chất xơ8,1 g4,1 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa3,1 g1,6 g
Chất béo không bão hòa đơn4,8 g2,4 g
Chất béo không bão hòa đa12,2 g6,1 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri2 mg1 mg
Kali1.360 mg680 mg
Canxi140 mg70 mg
Sắt4 mg2 mg
Magie228 mg114 mg
Phốt pho649 mg325 mg
Kẽm4,8 mg2,4 mg
Selen19,3 µg9,7 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C4,6 mg2,3 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin K37 µg18,5 µg
Vitamin B10,43 mg0,21 mg
Vitamin B20,76 mg0,38 mg
Vitamin B31,1 mg0,53 mg
Vitamin B60,23 mg0,11 mg
Folate (DFE)205 µg103 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước0,8 g0,4 g

Nguồn: USDA FoodData Central #172441 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.