Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu nành hạt già, rang, có muối

Soybeans, mature seeds, roasted, salted · Các loại đậu · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
469kcal trong 100 g
Tinh bột 24%Đạm 31%Béo 45%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng469 kcal469 kcal
Đa lượng
Chất đạm38,6 g38,6 g
Chất béo25,4 g25,4 g
Carbohydrate30,2 g30,2 g
Chất xơ17,7 g17,7 g
Đường tổng4,2 g4,2 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa3,7 g3,7 g
Chất béo không bão hòa đơn5,6 g5,6 g
Chất béo không bão hòa đa14,3 g14,3 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri163 mg163 mg
Kali1.470 mg1.470 mg
Canxi138 mg138 mg
Sắt3,9 mg3,9 mg
Magie145 mg145 mg
Phốt pho363 mg363 mg
Kẽm3,1 mg3,1 mg
Selen19,1 µg19,1 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)10 µg10 µg
Vitamin C2,2 mg2,2 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,91 mg0,91 mg
Vitamin K50,4 µg50,4 µg
Vitamin B10,1 mg0,1 mg
Vitamin B20,15 mg0,15 mg
Vitamin B31,4 mg1,4 mg
Vitamin B60,21 mg0,21 mg
Folate (DFE)211 µg211 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước2 g2 g

Nguồn: USDA FoodData Central #172440 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.