Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Mầm đậu nành (giá đỗ tương), hấp, có muối

Soybeans, mature seeds, sprouted, cooked, steamed, with salt · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
81kcal trong 100 g
Tinh bột 26%Đạm 34%Béo 40%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng81 kcal81 kcal
Đa lượng
Chất đạm8,5 g8,5 g
Chất béo4,5 g4,5 g
Carbohydrate6,5 g6,5 g
Chất xơ0,8 g0,8 g
Đường tổng0,43 g0,43 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,62 g0,62 g
Chất béo không bão hòa đơn1 g1 g
Chất béo không bão hòa đa2,5 g2,5 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri246 mg246 mg
Kali355 mg355 mg
Canxi59 mg59 mg
Sắt1,3 mg1,3 mg
Magie60 mg60 mg
Phốt pho135 mg135 mg
Kẽm1 mg1 mg
Selen0,6 µg0,6 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)2 µg2 µg
Vitamin C8,3 mg8,3 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,21 mg0,21 mg
Vitamin K33 µg33 µg
Vitamin B10,21 mg0,21 mg
Vitamin B20,05 mg0,05 mg
Vitamin B31,1 mg1,1 mg
Vitamin B60,11 mg0,11 mg
Folate (DFE)80 µg80 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước79,4 g79,4 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169369 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.