Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Mầm đậu nành (giá đỗ tương), xào, có muối

Soybeans, mature seeds, sprouted, cooked, stir-fried, with salt · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
125kcal trong 100 g
Tinh bột 24%Đạm 34%Béo 42%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng125 kcal125 kcal
Đa lượng
Chất đạm13,1 g13,1 g
Chất béo7,1 g7,1 g
Carbohydrate9,4 g9,4 g
Chất xơ0,8 g0,8 g
Chất béo chi tiết
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri250 mg250 mg
Kali567 mg567 mg
Canxi82 mg82 mg
Sắt0,4 mg0,4 mg
Magie96 mg96 mg
Phốt pho216 mg216 mg
Kẽm2,1 mg2,1 mg
Selen0,6 µg0,6 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)1 µg1 µg
Vitamin C12 mg12 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10,42 mg0,42 mg
Vitamin B20,19 mg0,19 mg
Vitamin B31,1 mg1,1 mg
Vitamin B60,17 mg0,17 mg
Folate (DFE)127 µg127 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước67,2 g67,2 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169370 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.