Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Giá đỗ tương (mầm hạt đậu nành già), sống

Soybeans, mature seeds, sprouted, raw · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
244kcal trong 200 g
Tinh bột 25%Đạm 35%Béo 40%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng122 kcal244 kcal
Đa lượng
Chất đạm13,1 g26,2 g
Chất béo6,7 g13,4 g
Carbohydrate9,6 g19,1 g
Chất xơ1,1 g2,2 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,93 g1,9 g
Chất béo không bão hòa đơn1,5 g3 g
Chất béo không bão hòa đa3,8 g7,6 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri14 mg28 mg
Kali484 mg968 mg
Canxi67 mg134 mg
Sắt2,1 mg4,2 mg
Magie72 mg144 mg
Phốt pho164 mg328 mg
Kẽm1,2 mg2,3 mg
Selen0,6 µg1,2 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)1 µg2 µg
Vitamin C15,3 mg30,6 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10,34 mg0,68 mg
Vitamin B20,12 mg0,24 mg
Vitamin B31,2 mg2,3 mg
Vitamin B60,18 mg0,35 mg
Folate (DFE)172 µg344 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước69 g138 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169284 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.