Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm
Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.
Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.
Bạc hà lục khô
Spearmint, dried · Gia vị, rau thơm · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
285kcal trong 100 g
Tinh bột 61%Đạm 23%Béo 16%· tỉ lệ năng lượng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | 100 g |
|---|---|---|
| Năng lượng | ||
| Năng lượng | 285 kcal | 285 kcal |
| Đa lượng | ||
| Chất đạm | 19,9 g | 19,9 g |
| Chất béo | 6 g | 6 g |
| Carbohydrate | 52 g | 52 g |
| Chất xơ | 29,8 g | 29,8 g |
| Chất béo chi tiết | ||
| Chất béo bão hòa | 1,6 g | 1,6 g |
| Chất béo không bão hòa đơn | 0,21 g | 0,21 g |
| Chất béo không bão hòa đa | 3,3 g | 3,3 g |
| Chất béo chuyển hóa | 0 g | 0 g |
| Cholesterol | 0 mg | 0 mg |
| Khoáng chất | ||
| Natri | 344 mg | 344 mg |
| Kali | 1.920 mg | 1.920 mg |
| Canxi | 1.490 mg | 1.490 mg |
| Sắt | 87,5 mg | 87,5 mg |
| Magie | 602 mg | 602 mg |
| Phốt pho | 276 mg | 276 mg |
| Kẽm | 2,4 mg | 2,4 mg |
| Vitamin | ||
| Vitamin A (RAE) | 529 µg | 529 µg |
| Vitamin C | 0 mg | 0 mg |
| Vitamin D | 0 µg | 0 µg |
| Vitamin B1 | 0,29 mg | 0,29 mg |
| Vitamin B2 | 1,4 mg | 1,4 mg |
| Vitamin B3 | 6,6 mg | 6,6 mg |
| Vitamin B6 | 2,6 mg | 2,6 mg |
| Folate (DFE) | 530 µg | 530 µg |
| Vitamin B12 | 0 µg | 0 µg |
| Khác | ||
| Nước | 11,3 g | 11,3 g |
Nguồn: USDA FoodData Central #172239 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.