Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Bạc hà lục khô

Spearmint, dried · Gia vị, rau thơm · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
143kcal trong 50 g
Tinh bột 61%Đạm 23%Béo 16%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng285 kcal143 kcal
Đa lượng
Chất đạm19,9 g10 g
Chất béo6 g3 g
Carbohydrate52 g26 g
Chất xơ29,8 g14,9 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa1,6 g0,79 g
Chất béo không bão hòa đơn0,21 g0,11 g
Chất béo không bão hòa đa3,3 g1,6 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri344 mg172 mg
Kali1.920 mg960 mg
Canxi1.490 mg745 mg
Sắt87,5 mg43,8 mg
Magie602 mg301 mg
Phốt pho276 mg138 mg
Kẽm2,4 mg1,2 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)529 µg265 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10,29 mg0,14 mg
Vitamin B21,4 mg0,71 mg
Vitamin B36,6 mg3,3 mg
Vitamin B62,6 mg1,3 mg
Folate (DFE)530 µg265 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước11,3 g5,7 g

Nguồn: USDA FoodData Central #172239 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.