Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Bạc hà lục tươi

Spearmint, fresh · Gia vị, rau thơm · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
22kcal trong 50 g
Tinh bột 63%Đạm 25%Béo 12%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng44 kcal22 kcal
Đa lượng
Chất đạm3,3 g1,6 g
Chất béo0,73 g0,37 g
Carbohydrate8,4 g4,2 g
Chất xơ6,8 g3,4 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,19 g0,1 g
Chất béo không bão hòa đơn0,03 g0,01 g
Chất béo không bão hòa đa0,39 g0,2 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri30 mg15 mg
Kali458 mg229 mg
Canxi199 mg99,5 mg
Sắt11,9 mg6 mg
Magie63 mg31,5 mg
Phốt pho60 mg30 mg
Kẽm1,1 mg0,55 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)203 µg102 µg
Vitamin C13,3 mg6,7 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10,08 mg0,04 mg
Vitamin B20,18 mg0,09 mg
Vitamin B30,95 mg0,47 mg
Vitamin B60,16 mg0,08 mg
Folate (DFE)105 µg52,5 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước85,6 g42,8 g

Nguồn: USDA FoodData Central #173475 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.