Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Rau chân vịt, đóng hộp, dạng thông thường, vớt ráo

Spinach, canned, regular pack, drained solids · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
23kcal trong 100 g
Tinh bột 46%Đạm 38%Béo 15%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng23 kcal23 kcal
Đa lượng
Chất đạm2,8 g2,8 g
Chất béo0,5 g0,5 g
Carbohydrate3,4 g3,4 g
Chất xơ2,4 g2,4 g
Đường tổng0,4 g0,4 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,08 g0,08 g
Chất béo không bão hòa đơn0,01 g0,01 g
Chất béo không bão hòa đa0,21 g0,21 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri322 mg322 mg
Kali346 mg346 mg
Canxi127 mg127 mg
Sắt2,3 mg2,3 mg
Magie76 mg76 mg
Phốt pho44 mg44 mg
Kẽm0,46 mg0,46 mg
Selen1,4 µg1,4 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)490 µg490 µg
Vitamin C14,3 mg14,3 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E1,9 mg1,9 mg
Vitamin K462 µg462 µg
Vitamin B10,02 mg0,02 mg
Vitamin B20,14 mg0,14 mg
Vitamin B30,39 mg0,39 mg
Vitamin B60,1 mg0,1 mg
Folate (DFE)98 µg98 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước91,8 g91,8 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169286 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.