Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Rau bina, luộc, để ráo nước, không muối

Spinach, cooked, boiled, drained, without salt · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
46kcal trong 200 g
Tinh bột 51%Đạm 41%Béo 8%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng23 kcal46 kcal
Đa lượng
Chất đạm3 g5,9 g
Chất béo0,26 g0,52 g
Carbohydrate3,8 g7,5 g
Chất xơ2,4 g4,8 g
Đường tổng0,43 g0,86 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,04 g0,09 g
Chất béo không bão hòa đơn0,01 g0,01 g
Chất béo không bão hòa đa0,11 g0,22 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri70 mg140 mg
Kali466 mg932 mg
Canxi136 mg272 mg
Sắt3,6 mg7,1 mg
Magie87 mg174 mg
Phốt pho56 mg112 mg
Kẽm0,76 mg1,5 mg
Selen1,5 µg3 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)524 µg1.048 µg
Vitamin C9,8 mg19,6 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E2,1 mg4,2 mg
Vitamin K494 µg988 µg
Vitamin B10,1 mg0,19 mg
Vitamin B20,24 mg0,47 mg
Vitamin B30,49 mg0,98 mg
Vitamin B60,24 mg0,48 mg
Folate (DFE)146 µg292 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước91,2 g182 g

Nguồn: USDA FoodData Central #168463 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.