Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Mãng cầu ta (na), tươi sống

Sugar-apples, (sweetsop), raw · Trái cây · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
188kcal trong 200 g
Tinh bột 90%Đạm 8%Béo 2%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng94 kcal188 kcal
Đa lượng
Chất đạm2,1 g4,1 g
Chất béo0,29 g0,58 g
Carbohydrate23,6 g47,2 g
Chất xơ4,4 g8,8 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,05 g0,1 g
Chất béo không bão hòa đơn0,11 g0,23 g
Chất béo không bão hòa đa0,04 g0,08 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri9 mg18 mg
Kali247 mg494 mg
Canxi24 mg48 mg
Sắt0,6 mg1,2 mg
Magie21 mg42 mg
Phốt pho32 mg64 mg
Kẽm0,1 mg0,2 mg
Selen0,6 µg1,2 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C36,3 mg72,6 mg
Vitamin B10,11 mg0,22 mg
Vitamin B20,11 mg0,23 mg
Vitamin B30,88 mg1,8 mg
Vitamin B60,2 mg0,4 mg
Folate (DFE)14 µg28 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước73,2 g146 g

Nguồn: USDA FoodData Central #168175 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.