Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm
Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.
Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.
Đường thô turbinado
Sugar, turbinado · Đồ ngọt, bánh kẹo · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
200kcal trong 50 g
Tinh bột 100%Đạm 0%Béo 0%· tỉ lệ năng lượng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | 50 g |
|---|---|---|
| Năng lượng | ||
| Năng lượng | 399 kcal | 200 kcal |
| Đa lượng | ||
| Chất đạm | 0 g | 0 g |
| Chất béo | 0 g | 0 g |
| Carbohydrate | 99,8 g | 49,9 g |
| Đường tổng | 99,2 g | 49,6 g |
| Khoáng chất | ||
| Natri | 3 mg | 1,5 mg |
| Kali | 29 mg | 14,5 mg |
| Canxi | 12 mg | 6 mg |
| Sắt | 0,37 mg | 0,19 mg |
| Magie | 2 mg | 1 mg |
| Phốt pho | 1 mg | 0,5 mg |
| Kẽm | 0,03 mg | 0,02 mg |
| Khác | ||
| Nước | 0,03 g | 0,02 g |
Nguồn: USDA FoodData Central #170674 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.